menu_book
見出し語検索結果 "tua vít" (1件)
日本語
名ドライバー
Cô ấy đã dùng tua vít để vặn con vít
彼女はドライバーでねじを回した
swap_horiz
類語検索結果 "tua vít" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tua vít" (1件)
Cô ấy đã dùng tua vít để vặn con vít
彼女はドライバーでねじを回した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)